騎馬帶子
kị mã đái tử
Hán Việt: kị mã đái tử · Pinyin: qí mǎ dài zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"骑马布"。
Eng
- Cihui 騎馬帶子 ímǎ dàizi n. <topo.> sanitary napkin
Hán Việt: kị mã đái tử · Pinyin: qí mǎ dài zi