骑马行列

kị mã hành liệt

Hán Việt: kị mã hành liệt

Tổng quan

đoàn người cưỡi ngựa

Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 行 (hành) + 列 (liệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骑马找马 · 骑马侍从 · 骑马哨兵 · 骑马学校 · 骑马巡警 · 骑马玩乐 · 行列式 · 骑马斗牛士