騎馬頂包

qí mǎ dǐng bāo kị mã đính bao

Hán Việt: kị mã đính bao · Pinyin: qí mǎ dǐng bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (đính) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包:包裹。骑着马顶着包。比喻分不清事物之间的关系。