騎驢吟灞上

qí lǘ yín bà shàng kị lư ngâm bá thượng

Hán Việt: kị lư ngâm bá thượng · Pinyin: qí lǘ yín bà shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (lư) + (ngâm) + (bá) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用为苦吟的典故。同“骑驴索句”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"骑驴索句"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用为苦吟的典故。同骑驴索句”。