騎驢風雪中

qí lǘ fēng xuě zhōng kị lư phong tuyết trung

Hán Việt: kị lư phong tuyết trung · Pinyin: qí lǘ fēng xuě zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (lư) + (phong) + (tuyết) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用为苦吟的典故。同“骑驴索句”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"骑驴索句"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用为苦吟的典故。同骑驴索句”。