騎龍弄鳳

qí lóng nòng fèng kị long lộng phượng

Hán Việt: kị long lộng phượng · Pinyin: qí lóng nòng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (long) + (lộng) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻成仙。②比喻腾达。