騙取信任 phiến thủ tín nhâm Hán Việt: phiến thủ tín nhâm Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 取 (thủ) + 信 (tín) + 任 (nhâm)Hán Việtphiến thủ tín nhâmCấu tạo騙 + 取 + 信 + 任 · phiến + thủ + tín + nhâm nghĩa thành phần: phiến + thủ + tín + nhâm Nghĩa EngCihui 騙取信任 iànqǔ xìnrèn v.o. worm one's way into sb.'s confidence