騙子失手 phiến tử thất thủ Hán Việt: phiến tử thất thủ Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 子 (tử) + 失 (thất) + 手 (thủ)Hán Việtphiến tử thất thủCấu tạo騙 + 子 + 失 + 手 · phiến + tử + thất + thủ nghĩa thành phần: phiến + tử + thất + thủ Nghĩa EngCihui 騙子失手 iànzishīshǒu f.e. A cheat was discovered.