騙子失手

phiến tử thất thủ

Hán Việt: phiến tử thất thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (tử) + (thất) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騙子失手 iànzishīshǒu f.e. A cheat was discovered.