騷人詞客

sāo rén cí kè tao nhân từ khách

Hán Việt: tao nhân từ khách · Pinyin: sāo rén cí kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (nhân) + (từ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗人、作家等风雅的文人。同“骚人墨客”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"骚人墨客"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指诗人、作家等风雅的文人。同骚人墨客”。