騷娘們兒

tao nương môn nhi

Hán Việt: tao nương môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (nương) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騷娘們兒 āoniángmenr n. <derog.> seductive/flirtatious women