騷情賦骨

sāo qíng fù gǔ tao tình phú cốt

Hán Việt: tao tình phú cốt · Pinyin: sāo qíng fù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tình) + (phú) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文人的情调与风骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文人的情调与风骨。