騷擾鬧事 sāo rǎo nào shì · tao nhiễu nháo sự Hán Việt: tao nhiễu nháo sự · Pinyin: sāo rǎo nào shì Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 擾 (nhiễu) + 鬧 (nháo) + 事 (sự)Pinyinsāo rǎo nào shìHán Việttao nhiễu nháo sựCấu tạo騷 + 擾 + 鬧 + 事 · tao + nhiễu + nháo + sự nghĩa thành phần: tao + nhiễu + nháo + sự