骞抟 qiān tuán·khiên đoàn Hán Việt: khiên đoàn · Pinyin: qiān tuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腾飞。骞,通"鷑"。 Cấu tạo: 騫 (khiên) + 摶 (đoàn)Pinyinqiān tuánHán Việtkhiên đoànCấu tạo騫 + 摶 · khiên + đoàn nghĩa thành phần: khiên + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.腾飞。骞,通"鷑"。 Từ liên quan Gần nghĩa抟弄 · 抟沙 · 抟风 · 抟饭 · 摶埴 · 摶弄 · 摶1. · 摶2.