騫旗斬將 khiên kì trảm tương Hán Việt: khiên kì trảm tương Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 旗 (kì) + 斬 (trảm) + 將 (tương)Hán Việtkhiên kì trảm tươngCấu tạo騫 + 旗 + 斬 + 將 · khiên + kì + trảm + tương nghĩa thành phần: khiên + kì + trảm + tương Nghĩa EngCihui 騫旗斬將 iānqízhǎnjiàng f.e. pull up enemy flags and behead enemy generals on the battlefield