驃騎發跡 piào qí fā jì · phiếu kị phát tích Hán Việt: phiếu kị phát tích · Pinyin: piào qí fā jì Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 騎 (kị) + 發 (phát) + 跡 (tích)Pinyinpiào qí fā jìHán Việtphiếu kị phát tíchCấu tạo驃 + 騎 + 發 + 跡 · phiếu + kị + phát + tích nghĩa thành phần: phiếu + kị + phát + tích