驟然一驚 sậu nhiên nhất kinh Hán Việt: sậu nhiên nhất kinh Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 驚 (kinh)Hán Việtsậu nhiên nhất kinhCấu tạo驟 + 然 + 一 + 驚 · sậu + nhiên + nhất + kinh nghĩa thành phần: sậu + nhiên + nhất + kinh Nghĩa EngCihui 驟然一驚 hòurán yī jīng v.p. be startled; be stupefied