骨化三醇 cốt hóa tam thuần Hán Việt: cốt hóa tam thuần Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 三 (tam) + 醇 (thuần)Hán Việtcốt hóa tam thuầnCấu tạo骨 + 化 + 三 + 醇 · cốt + hóa + tam + thuần nghĩa thành phần: cốt + hóa + tam + thuần