骨化二醇 cốt hóa nhị thuần Hán Việt: cốt hóa nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtcốt hóa nhị thuầnCấu tạo骨 + 化 + 二 + 醇 · cốt + hóa + nhị + thuần nghĩa thành phần: cốt + hóa + nhị + thuần