骨化形銷

gǔ huà xíng xiāo cốt hóa hình tiêu

Hán Việt: cốt hóa hình tiêu · Pinyin: gǔ huà xíng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (hóa) + (hình) + (tiêu)