骨化形銷 gǔ huà xíng xiāo · cốt hóa hình tiêu Hán Việt: cốt hóa hình tiêu · Pinyin: gǔ huà xíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 形 (hình) + 銷 (tiêu)Pinyingǔ huà xíng xiāoHán Việtcốt hóa hình tiêuCấu tạo骨 + 化 + 形 + 銷 · cốt + hóa + hình + tiêu nghĩa thành phần: cốt + hóa + hình + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死亡。