骨頭縫兒

cốt đầu phùng nhi

Hán Việt: cốt đầu phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đầu) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨頭縫兒 ǔtóufèngr n. space at the joint of two bones M:²dào