骨头缝儿 cốt đầu phùng nhi Hán Việt: cốt đầu phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtcốt đầu phùng nhiTừ loạidanhCấu tạo骨 + 頭 + 縫 + 兒 · cốt + đầu + phùng + nhi nghĩa thành phần: cốt + đầu + phùng + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn space at the joint of two bones M:²dàoEngCihui 骨頭縫兒 ǔtóufèngr n. space at the joint of two bones M:²dào Từ liên quan Gần nghĩa骨头架子 · 骨头节儿 · 骨头骨脑 · 骨頭骨腦 · 骨头硬 · 骨头轻 · 骨头里榨油