骨寒毛豎 gǔ hán máo shù · cốt hàn mao thụ Hán Việt: cốt hàn mao thụ · Pinyin: gǔ hán máo shù Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 寒 (hàn) + 毛 (mao) + 豎 (thụ)Pinyingǔ hán máo shùHán Việtcốt hàn mao thụCấu tạo骨 + 寒 + 毛 + 豎 · cốt + hàn + mao + thụ nghĩa thành phần: cốt + hàn + mao + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分害怕。