骨幹分子

cốt cán phân tử

Hán Việt: cốt cán phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (cán) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨幹分子 ǔgàn fènzǐ n. core/key member M:ge/¹míng/²wèi