骨成形術 cốt thành hình thuật Hán Việt: cốt thành hình thuật Tổng quan (y học) sự tạo hình xương Cấu tạo: 骨 (cốt) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtcốt thành hình thuậtCấu tạo骨 + 成 + 形 + 術 · cốt + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: cốt + thành + hình + thuật Nghĩa ViệtCihui (y học) sự tạo hình xương