骨法用筆 cốt pháp dụng bút Hán Việt: cốt pháp dụng bút Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 法 (pháp) + 用 (dụng) + 筆 (bút)Hán Việtcốt pháp dụng bútCấu tạo骨 + 法 + 用 + 筆 · cốt + pháp + dụng + bút nghĩa thành phần: cốt + pháp + dụng + bút Nghĩa EngCihui 骨法用筆 ǔfǎyòngbǐ f.e. <art> “bony” brushstrokes (i.e., strong and economical)