骨無感覺 cốt vô cảm giác Hán Việt: cốt vô cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 無 (vô) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtcốt vô cảm giácCấu tạo骨 + 無 + 感 + 覺 · cốt + vô + cảm + giác nghĩa thành phần: cốt + vô + cảm + giác