骨甲文字 gǔ jiǎ wén zì · cốt giáp văn tự Hán Việt: cốt giáp văn tự · Pinyin: gǔ jiǎ wén zì Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 甲 (giáp) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyingǔ jiǎ wén zìHán Việtcốt giáp văn tựCấu tạo骨 + 甲 + 文 + 字 · cốt + giáp + văn + tự nghĩa thành phần: cốt + giáp + văn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甲骨文。Tân Hoa Tự Điển 1.即甲骨文。