骨瘦如豺

gǔ shòu rú chái cốt sấu như sài

Hán Việt: cốt sấu như sài · Pinyin: gǔ shòu rú chái

Tổng quan

biến thể của 骨瘦如柴

Cấu tạo: (cốt) + (sấu) + (như) + (sài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 骨瘦如柴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常消瘦的樣子。《蕩寇志》第三三回:「騰蛟看那章匪,骨瘦如豺。」也作「骨瘦如柴」、「瘦骨如柴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容消瘦到极点。同“骨瘦如柴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骨瘦如柴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容消瘦到极点。同骨瘦如柴”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 骨瘦如柴[gu3 shou4 ru2 chai2]
  • Cihui variant of 骨瘦如柴