骨的癒合 cốt đích dũ hợp Hán Việt: cốt đích dũ hợp Tổng quan (y học) sự dính màng Cấu tạo: 骨 (cốt) + 的 (đích) + 癒 (dũ) + 合 (hợp)Hán Việtcốt đích dũ hợpCấu tạo骨 + 的 + 癒 + 合 · cốt + đích + dũ + hợp nghĩa thành phần: cốt + đích + dũ + hợp Nghĩa ViệtCihui (y học) sự dính màng