骨肉團圞 gǔ ròu tuán luán Pinyin: gǔ ròu tuán luán Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 肉 (nhục) + 團 (đoàn) + 圞Pinyingǔ ròu tuán luánCấu tạo骨 + 肉 + 團 + 圞 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 至親家人分離後再團聚相會。也作「骨肉團圓」。