骨肉相聚 cốt nhục tương tụ Hán Việt: cốt nhục tương tụ Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 肉 (nhục) + 相 (tương) + 聚 (tụ)Hán Việtcốt nhục tương tụCấu tạo骨 + 肉 + 相 + 聚 · cốt + nhục + tương + tụ nghĩa thành phần: cốt + nhục + tương + tụ Nghĩa EngCihui 骨肉相聚 ǔròuxiāngjù f.e. be together as people of the same flesh and blood should be