骨肉離散

gǔ ròu lí sàn cốt nhục li tán

Hán Việt: cốt nhục li tán · Pinyin: gǔ ròu lí sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (nhục) + (li) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨肉:指父母兄弟子女等亲人。比喻亲人分散,不能团聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 骨肉指父母兄弟子女等亲人。比喻亲人分散,不能团聚。