骨騰肉飛
cốt đằng nhục phi
Hán Việt: cốt đằng nhục phi · Pinyin: gǔ téng ròu fēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腾:跳跃。形容奔弛迅速。也形容神魂飘荡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容奔驰腾跃极其迅速。 2.形容神魂颠倒。
- Tân Hoa Tự Điển 腾跳跃。形容奔弛迅速。也形容神魂飘荡。