骨軟筋麻

gǔ ruǎn jīn mácốt nhuyễn cân ma

Hán Việt: cốt nhuyễn cân ma · Pinyin: gǔ ruǎn jīn má

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

①形容精疲力尽的样子。②形容极其害怕的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻恐懼害怕。《西遊記》第一三回:「唬得個三藏魂飛魄散,二從者骨軟筋麻。」

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 筋 (cân) + 麻 (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻恐懼害怕。《西遊記》第一三回:「唬得個三藏魂飛魄散,二從者骨軟筋麻。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨软筋酥 · 骨軟化病 · 骨軟化 · 骨软肉酥 · 骨軟筋酥 · 骨軟肉酥 · 骨軟觔麻 · 骨软斤麻