骨軟筋麻 gǔ ruǎn jīn má · cốt nhuyễn cân ma Hán Việt: cốt nhuyễn cân ma · Pinyin: gǔ ruǎn jīn má Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 筋 (cân) + 麻 (ma)Pinyingǔ ruǎn jīn máHán Việtcốt nhuyễn cân maCấu tạo骨 + 軟 + 筋 + 麻 · cốt + nhuyễn + cân + ma nghĩa thành phần: cốt + nhuyễn + cân + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻恐懼害怕。《西遊記》第一三回:「唬得個三藏魂飛魄散,二從者骨軟筋麻。」