骨軟斤麻

gǔ ruǎn jīn má cốt nhuyễn cân ma

Hán Việt: cốt nhuyễn cân ma · Pinyin: gǔ ruǎn jīn má

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (nhuyễn) + (cân) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骨软筋麻"; 形容精疲力尽的样子; 形容极其害怕的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骨软筋麻"。 2.形容精疲力尽的样子。 3.形容极其害怕的样子。