骨軟筋麻

gǔ ruǎn jīn má cốt nhuyễn cân ma

Hán Việt: cốt nhuyễn cân ma · Pinyin: gǔ ruǎn jīn má

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (nhuyễn) + (cân) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容精疲力尽的样子。②形容极其害怕的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骨软斤麻"。