骨软肉酥

gǔ ruǎn ròu sūcốt nhuyễn nhục tô

Hán Việt: cốt nhuyễn nhục tô · Pinyin: gǔ ruǎn ròu sū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容全身乏力,肢体瘫软的样子。同“骨软筋酥”。

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 肉 (nhục) + 酥 (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骨软筋酥"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨软筋酥 · 骨软化病 · 骨软化 · 骨软筋麻 · 骨軟筋酥 · 骨軟筋麻 · 骨軟肉酥 · 骨軟觔麻