骨軟骨瘤病
cốt nhuyễn cốt lựu bệnh
Hán Việt: cốt nhuyễn cốt lựu bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)
Hán Việt: cốt nhuyễn cốt lựu bệnh
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)