骨重神寒

gǔ zhòng shén hán cốt trọng thần hàn

Hán Việt: cốt trọng thần hàn · Pinyin: gǔ zhòng shén hán

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (trọng) + (thần) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓体态稳重,气质沉静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓体态稳重,气质沉静。