骨頭節兒

gǔ tou jié rcốt đầu tiết nhi

Hán Việt: cốt đầu tiết nhi · Pinyin: gǔ tou jié r

Tổng quan

TIẾT NHI khớp xương

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉骨节。

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 節 (tiết) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khớp (của bộ xương)
  • Tần suất từ khớp xương
  • Biên soạn joint

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉骨节。

Eng

  • Cihui joint (of the skeleton)
  • Tần suất từ n. <topo.> joint

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨頭架子 · 骨头缝儿 · 骨头骨脑 · 骨頭骨腦 · 骨头硬 · 骨头轻 · 骨头里榨油