骨骼系統 gǔ gé xì tǒng · cốt cách hệ thống Hán Việt: cốt cách hệ thống · Pinyin: gǔ gé xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 骼 (cách) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingǔ gé xì tǒngHán Việtcốt cách hệ thốngCấu tạo骨 + 骼 + 系 + 統 · cốt + cách + hệ + thống nghĩa thành phần: cốt + cách + hệ + thống