骨鯁之氣 cốt ngạnh chi khí Hán Việt: cốt ngạnh chi khí Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 鯁 (ngạnh) + 之 (chi) + 氣 (khí)Hán Việtcốt ngạnh chi khíCấu tạo骨 + 鯁 + 之 + 氣 · cốt + ngạnh + chi + khí nghĩa thành phần: cốt + ngạnh + chi + khí Nghĩa EngCihui 骨鯁之氣 ǔgěngzhīqì n. have the spirit of open frankness