骯髒業務 āng zāng yè wù · khảng tảng nghiệp vụ Hán Việt: khảng tảng nghiệp vụ · Pinyin: āng zāng yè wù Tổng quan Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyināng zāng yè wùHán Việtkhảng tảng nghiệp vụCấu tạo骯 + 髒 + 業 + 務 · khảng + tảng + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: khảng + tảng + nghiệp + vụ