骰子選格 tóu zǐ xuǎn gé · đầu tử tuyển cách Hán Việt: đầu tử tuyển cách · Pinyin: tóu zǐ xuǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 骰 (đầu) + 子 (tử) + 選 (tuyển) + 格 (cách)Pinyintóu zǐ xuǎn géHán Việtđầu tử tuyển cáchCấu tạo骰 + 子 + 選 + 格 · đầu + tử + tuyển + cách nghĩa thành phần: đầu + tử + tuyển + cách