骷髏總隊 kū lóu zǒng duì · khô lâu tổng đội Hán Việt: khô lâu tổng đội · Pinyin: kū lóu zǒng duì Tổng quan Cấu tạo: 骷 (khô) + 髏 (lâu) + 總 (tổng) + 隊 (đội)Pinyinkū lóu zǒng duìHán Việtkhô lâu tổng độiCấu tạo骷 + 髏 + 總 + 隊 · khô + lâu + tổng + đội nghĩa thành phần: khô + lâu + tổng + đội