髁狀突外點
khỏa trạng đột ngoại điểm
Hán Việt: khỏa trạng đột ngoại điểm
Tổng quan
Cấu tạo: 髁 (khỏa) + 狀 (trạng) + 突 (đột) + 外 (ngoại) + 點 (điểm)
Hán Việt: khỏa trạng đột ngoại điểm
Cấu tạo: 髁 (khỏa) + 狀 (trạng) + 突 (đột) + 外 (ngoại) + 點 (điểm)