髐牡

xiāo mǔ

Pinyin: xiāo mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赤色的雄性牛马等。

Cấu tạo: 髐 + 牡 (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的雄性牛马等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹 · 牡牛 · 牡蛎 · 牡马 · 牡鹿 · 髐然 · 髐箭 · 牡丹乡