髒字眼兒

tảng tự nhãn nhi

Hán Việt: tảng tự nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tự) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 髒字眼兒 āng zìyǎnr n. obscene word; swearword