髓遠中的 tủy viễn trung đích Hán Việt: tủy viễn trung đích Tổng quan Cấu tạo: 髓 (tủy) + 遠 (viễn) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việttủy viễn trung đíchCấu tạo髓 + 遠 + 中 + 的 · tủy + viễn + trung + đích nghĩa thành phần: tủy + viễn + trung + đích