髓鞘發生 tủy sao phát sanh Hán Việt: tủy sao phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 髓 (tủy) + 鞘 (sao) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttủy sao phát sanhCấu tạo髓 + 鞘 + 發 + 生 · tủy + sao + phát + sanh nghĩa thành phần: tủy + sao + phát + sanh